academic administrator

academic administrator

The academic administrator reviews student applications in her office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà quản lý học thuật: "academic administrator" chỉ một người làm việc trong lĩnh vực quản lý tại một trường cao đẳng hoặc đại học, chịu trách nhiệm về các hoạt động học thuật như chương trình giảng dạy, nghiên cứu, chính sách giáo dục.
dụ sử dụng
  • (Nhà quản lý học thuật đã phê duyệt chương trình giảng dạy mới cho học kỳ.)
  • ( ấy làm nhà quản lý học thuật tại văn phòng của trưởng khoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as an academic administrator": đảm nhận vai trò quản lý học thuật.

    • He served as an academic administrator for over a decade before retiring. (Ông ấy đã đảm nhận vai trò quản lý học thuật trong hơn một thập kỷ trước khi nghỉ hưu.)
  • "academic administrator responsibilities": trách nhiệm của nhà quản lý học thuật.

    • The academic administrator responsibilities include overseeing faculty and student affairs. (Trách nhiệm của nhà quản lý học thuật bao gồm giám sát các vấn đề của giảng viên sinh viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Administrator (danh từ): nhà quản lý (nói chung).
    • The administrator handled the budget for the department. (Nhà quản lý đã xử lý ngân sách cho khoa.)
  • Academic (tính từ): thuộc về học thuật.
    • The academic committee met to discuss the new policy. (Ủy ban học thuật đã họp để thảo luận về chính sách mới.)
Từ đồng nghĩa
  • University administrator: nhà quản lý đại học.
  • College administrator: nhà quản lý trường cao đẳng.
  • Dean: trưởng khoa (một dạng cụ thể của nhà quản lý học thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "academic administrator".
Thành ngữ liên quan
  • "To wear the academic hat": đảm nhận vai trò học thuật.
    • When he wears the academic hat, he focuses on curriculum development. (Khi đảm nhận vai trò học thuật, ông ấy tập trung vào phát triển chương trình giảng dạy.)